| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 158 |
| G6 | 449871955173 |
| G5 | 5650 |
| G4 | 49616802590865947377451294089629584 |
| G3 | 4092952509 |
| G2 | 02654 |
| G1 | 78082 |
| ĐB | 544261 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 05/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 |
| 1 | 16 | 1 | 61 |
| 2 | 29; 29 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 54; 84 |
| 5 | 50; 54; 56; 58; 59; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 56; 96 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | 09; 29; 29; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2023 đến 05/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày