| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 488 |
| G6 | 517288238183 |
| G5 | 3000 |
| G4 | 41578161432579531395816829171819426 |
| G3 | 2853045185 |
| G2 | 53420 |
| G1 | 03886 |
| ĐB | 686647 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 15/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 30 |
| 1 | 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 23; 26 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 23; 43; 83 |
| 4 | 43; 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 85; 95; 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 86 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 82; 83; 85; 86; 88 | 8 | 18; 78; 88 |
| 9 | 95; 95 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/03/2023 đến 15/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày