| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 310 |
| G6 | 754292767718 |
| G5 | 8863 |
| G4 | 71791003784483641064727906515915531 |
| G3 | 3769892743 |
| G2 | 89264 |
| G1 | 09660 |
| ĐB | 993248 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 12/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 31; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 42 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 42; 43; 48 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 60; 63; 64; 64 | 6 | 36; 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 48; 78; 98 |
| 9 | 90; 91; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2023 đến 12/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày