| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 910 |
| G6 | 226769023689 |
| G5 | 3852 |
| G4 | 80381384025986753734565814732314679 |
| G3 | 2681597872 |
| G2 | 69926 |
| G1 | 99155 |
| ĐB | 480106 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 26/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 15 | 1 | 11; 81; 81 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02; 02; 52; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 67; 67 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 81; 81; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 29/04/2023 đến 26/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày