| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 365119148833 |
| G5 | 8042 |
| G4 | 73673879662851649720969090239339072 |
| G3 | 9489567770 |
| G2 | 61044 |
| G1 | 54108 |
| ĐB | 078333 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 01/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08; 09 | 0 | 20; 60; 70 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 20 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 33; 33 | 3 | 03; 33; 33; 73; 93 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 70; 72; 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/02/2023 đến 01/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày