| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 237 |
| G6 | 572437195834 |
| G5 | 1124 |
| G4 | 72225314987204767541833850900640673 |
| G3 | 4302783706 |
| G2 | 14171 |
| G1 | 06784 |
| ĐB | 306938 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 04/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 06 | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 01; 41; 71 |
| 2 | 24; 24; 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 34; 37; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 41; 47 | 4 | 24; 24; 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 25; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 06 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 27; 37; 47 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/04/2024 đến 04/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày