| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 656 |
| G6 | 436231667090 |
| G5 | 9943 |
| G4 | 40659184758312001598708860190005782 |
| G3 | 0572364755 |
| G2 | 20344 |
| G1 | 38503 |
| ĐB | 853918 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 25/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 20; 90 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 20; 23 | 2 | 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 23; 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 55; 56; 59 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 56; 66; 86; 86 |
| 7 | 75 | 7 | - |
| 8 | 82; 86; 86 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/04/2024 đến 25/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày