| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 119 |
| G6 | 187172913119 |
| G5 | 7230 |
| G4 | 85123959431134601179949710246635331 |
| G3 | 8183627678 |
| G2 | 17067 |
| G1 | 56417 |
| ĐB | 443100 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 17; 19; 19 | 1 | 31; 71; 71; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 31; 36 | 3 | 23; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 66; 67 | 6 | 36; 46; 66 |
| 7 | 71; 71; 78; 79 | 7 | 17; 67 |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 19; 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2024 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày