| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 922 |
| G6 | 000256545147 |
| G5 | 2358 |
| G4 | 93788526014009478657359135367152343 |
| G3 | 2562566735 |
| G2 | 83801 |
| G1 | 92394 |
| ĐB | 288358 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 01; 01; 71 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 35 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 54; 64; 94; 94 |
| 5 | 54; 57; 58; 58 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 88 | 8 | 58; 58; 88 |
| 9 | 94; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/04/2024 đến 18/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày