| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 740 |
| G6 | 989973522266 |
| G5 | 5749 |
| G4 | 69336391731959082900673364521620090 |
| G3 | 2937331419 |
| G2 | 77282 |
| G1 | 70239 |
| ĐB | 403903 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 31/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04 | 0 | 00; 40; 90; 90 |
| 1 | 16; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52; 82 |
| 3 | 36; 36; 39 | 3 | 03; 73; 73 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 16; 36; 36; 66 |
| 7 | 73; 73 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 90; 90; 99 | 9 | 19; 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/02/2024 đến 31/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày