| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 801 |
| G6 | 077546886170 |
| G5 | 2541 |
| G4 | 84612600581528104600143352425590584 |
| G3 | 1352409020 |
| G2 | 40890 |
| G1 | 68534 |
| ĐB | 875870 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 01/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 20; 70; 70; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 01; 41; 81 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 12 |
| 3 | 34; 35 | 3 | - |
| 4 | 41 | 4 | 24; 34; 84 |
| 5 | 55; 55; 58 | 5 | 35; 55; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70; 70; 75 | 7 | - |
| 8 | 81; 84; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/06/2021 đến 01/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày