| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 906 |
| G6 | 197240735494 |
| G5 | 5430 |
| G4 | 52351060649555476957381259428527956 |
| G3 | 1871196851 |
| G2 | 23446 |
| G1 | 80612 |
| ĐB | 486236 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 13/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30 |
| 1 | 11; 12; 12 | 1 | 11; 51; 51 |
| 2 | 25 | 2 | 12; 12; 72 |
| 3 | 30; 36 | 3 | 73 |
| 4 | 46 | 4 | 54; 64; 94 |
| 5 | 51; 51; 54; 56; 57 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 36; 46; 56 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 57 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/10/2021 đến 13/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày