| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 923 |
| G6 | 228253485002 |
| G5 | 3475 |
| G4 | 58514324528389782486622536301886670 |
| G3 | 0804395581 |
| G2 | 33555 |
| G1 | 31109 |
| ĐB | 886147 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 01/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 52; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 43; 47; 48 | 4 | 14 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 47; 97 |
| 8 | 81; 82; 86 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 97 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 03/09/2021 đến 01/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày