| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 848 |
| G6 | 582755957194 |
| G5 | 4578 |
| G4 | 05658854281398541537103661760670618 |
| G3 | 9721438009 |
| G2 | 83765 |
| G1 | 20929 |
| ĐB | 987446 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 29/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 14; 18 | 1 | - |
| 2 | 27; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 46; 48 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 65; 85; 95 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 06; 46; 66 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 85 | 8 | 18; 28; 48; 58; 78 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/10/2021 đến 29/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày