| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 986 |
| G6 | 941139189465 |
| G5 | 5844 |
| G4 | 44744317428171087520941953746328319 |
| G3 | 4818788120 |
| G2 | 36661 |
| G1 | 64883 |
| ĐB | 434602 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 06/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 20; 20 |
| 1 | 10; 11; 18; 19 | 1 | 11; 61 |
| 2 | 20; 20 | 2 | 02; 42 |
| 3 | - | 3 | 63; 83 |
| 4 | 42; 44; 44 | 4 | 44; 44 |
| 5 | - | 5 | 65; 95 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | 86 |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/10/2021 đến 06/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày