| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 761 |
| G6 | 383212362544 |
| G5 | 3056 |
| G4 | 10472047261085509766252379639773008 |
| G3 | 5450609687 |
| G2 | 62274 |
| G1 | 26511 |
| ĐB | 056234 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 15/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 61 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 34; 36; 37 | 3 | - |
| 4 | 44 | 4 | 34; 44; 74 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 06; 26; 36; 56; 66 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 37; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 08 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/09/2021 đến 15/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày