| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 546 |
| G6 | 336719627865 |
| G5 | 0341 |
| G4 | 59099349270518968308175740563913726 |
| G3 | 0707967310 |
| G2 | 75911 |
| G1 | 08005 |
| ĐB | 317566 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 10/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 26; 27 | 2 | 62 |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 46 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 65 |
| 6 | 62; 65; 66; 67 | 6 | 26; 46; 66 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 08 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 39; 79; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/11/2021 đến 10/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày