| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 319 |
| G6 | 732846493018 |
| G5 | 4694 |
| G4 | 92227543893981576199886646968571203 |
| G3 | 1967647492 |
| G2 | 05497 |
| G1 | 06583 |
| ĐB | 437292 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/07/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | - |
| 1 | 15; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 27; 28 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 85 |
| 6 | 64 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 83; 85; 89 | 8 | 18; 28; 38 |
| 9 | 92; 92; 94; 97; 99 | 9 | 19; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/07/2021 đến 23/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày