| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 206 |
| G6 | 630645122910 |
| G5 | 2443 |
| G4 | 65044495283720565495424358081331573 |
| G3 | 5760154713 |
| G2 | 27429 |
| G1 | 12768 |
| ĐB | 737323 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/06/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06; 06 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 12; 13; 13 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 28; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 35 | 3 | 13; 13; 23; 43; 73 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 35; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 06 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 04/06/2023 đến 01/06/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày