| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 352 |
| G6 | 153336154710 |
| G5 | 8118 |
| G4 | 28000295384699697798266580520944815 |
| G3 | 5572327991 |
| G2 | 05727 |
| G1 | 58011 |
| ĐB | 661321 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 11; 15; 15; 18 | 1 | 11; 21; 21; 91 |
| 2 | 21; 21; 23; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 23; 33 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 52; 58 | 5 | 15; 15 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 18; 38; 58; 98 |
| 9 | 91; 96; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/12/2021 đến 10/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày