| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 342 |
| G6 | 692430495715 |
| G5 | 8025 |
| G4 | 53715816833731633524715760953430062 |
| G3 | 7309278330 |
| G2 | 06600 |
| G1 | 38519 |
| ĐB | 137996 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/07/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 15; 15; 16; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 24; 25 | 2 | 42; 62; 92 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 83 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 24; 24; 34 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 15; 25 |
| 6 | 62 | 6 | 16; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 92; 96 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 11/07/2021 đến 09/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày