| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 420 |
| G6 | 105143930206 |
| G5 | 2829 |
| G4 | 31679048008628752017309201127605598 |
| G3 | 2397480975 |
| G2 | 45633 |
| G1 | 03453 |
| ĐB | 606627 |
Chạm
Lô tô Huế 25/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 20; 20 |
| 1 | 17 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 20; 27; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33; 53; 93 |
| 4 | - | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 76 |
| 7 | 74; 75; 76; 79 | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 121 kỳ của đài từ 27/04/2020 đến 25/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày