| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 546 |
| G6 | 724265303348 |
| G5 | 4657 |
| G4 | 12150197620223402064401369088827820 |
| G3 | 3687567453 |
| G2 | 05642 |
| G1 | 39555 |
| ĐB | 981399 |
Chạm
Lô tô Huế 10/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 50 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 42; 42; 62 |
| 3 | 30; 34; 36 | 3 | 53 |
| 4 | 42; 42; 44; 46; 48 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | 50; 53; 55; 57 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 62; 64 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 57 |
| 8 | 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 116 kỳ của đài từ 27/04/2020 đến 10/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày