| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 554 |
| G6 | 405467903069 |
| G5 | 4915 |
| G4 | 90670257040782498621823686511930014 |
| G3 | 0202320320 |
| G2 | 68320 |
| G1 | 17125 |
| ĐB | 634690 |
Chạm
Lô tô Huế 11/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 20; 70; 90; 90 |
| 1 | 14; 15; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 20; 21; 23; 24; 25; 25 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 24; 54; 54 |
| 5 | 54; 54 | 5 | 15; 25; 25 |
| 6 | 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 117 kỳ của đài từ 27/04/2020 đến 11/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày