| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 405 |
| G6 | 704412575482 |
| G5 | 2922 |
| G4 | 75589335997029822631970127778992991 |
| G3 | 9289343533 |
| G2 | 09490 |
| G1 | 54071 |
| ĐB | 997274 |
Chạm
Lô tô Huế 18/04/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 90 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 31; 71; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 82 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 74 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 82; 89; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 91; 93; 98; 99 | 9 | 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 119 kỳ của đài từ 27/04/2020 đến 18/04/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày