| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 803 |
| G6 | 729756253102 |
| G5 | 9219 |
| G4 | 47195752111052436865366998654385200 |
| G3 | 2567908537 |
| G2 | 00249 |
| G1 | 52664 |
| ĐB | 928354 |
Chạm
Lô tô Huế 01/09/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 24; 25 | 2 | 02 |
| 3 | 37 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 24; 54; 64 |
| 5 | 54 | 5 | 25; 65; 95 |
| 6 | 64; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 79 | 7 | 37; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95; 97; 99 | 9 | 19; 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 04/09/2022 đến 01/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày