| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 784 |
| G6 | 935147961364 |
| G5 | 4029 |
| G4 | 27176628152932783887778246072665153 |
| G3 | 7515814420 |
| G2 | 60819 |
| G1 | 56882 |
| ĐB | 578817 |
Chạm
Lô tô Huế 01/06/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 15; 17; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 24; 26; 27; 29 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | 24; 64; 64; 84 |
| 5 | 51; 53; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 64; 64 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 17; 27; 87 |
| 8 | 82; 84; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 96 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 04/06/2023 đến 01/06/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày