| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 996 |
| G6 | 553083603919 |
| G5 | 1319 |
| G4 | 06291373817159436256608611995054607 |
| G3 | 4823852196 |
| G2 | 03545 |
| G1 | 87798 |
| ĐB | 498200 |
Chạm
Lô tô Huế 16/06/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07 | 0 | 00; 30; 50; 60 |
| 1 | 19; 19 | 1 | 61; 81; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 38 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 56; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 81 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 91; 94; 96; 96; 98 | 9 | 19; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 18/06/2023 đến 16/06/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày