| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 930 |
| G6 | 752296201239 |
| G5 | 6905 |
| G4 | 11534037239426054549115111871908119 |
| G3 | 8356251894 |
| G2 | 83184 |
| G1 | 82851 |
| ĐB | 830050 |
Chạm
Lô tô Huế 23/06/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 30; 50; 60 |
| 1 | 11; 19; 19 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 20; 22; 23 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 30; 34; 39 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 84; 94 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 62 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 93; 94 | 9 | 19; 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 25/06/2023 đến 23/06/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày