| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 902 |
| G6 | 548103163115 |
| G5 | 6721 |
| G4 | 36621666895580063521929412625758963 |
| G3 | 0596468264 |
| G2 | 82122 |
| G1 | 79969 |
| ĐB | 197158 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 30/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 21; 21; 21; 41; 81 |
| 2 | 21; 21; 21; 22 | 2 | 02; 22; 42 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 63; 64; 64; 69 | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 01/11/2024 đến 30/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày