| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 235 |
| G6 | 307511255652 |
| G5 | 2141 |
| G4 | 61697599196790547816390630025088889 |
| G3 | 1026053008 |
| G2 | 10547 |
| G1 | 50934 |
| ĐB | 163056 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 09/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 50; 60 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 35; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 47 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 52; 56 | 5 | 05; 25; 35; 75 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 37; 47; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 08 |
| 9 | 97 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 11/10/2024 đến 09/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày