| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 120 |
| G6 | 282858146363 |
| G5 | 4787 |
| G4 | 81804151337589388292498796371537682 |
| G3 | 4667868824 |
| G2 | 30082 |
| G1 | 35668 |
| ĐB | 403215 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 16/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 |
| 1 | 14; 15; 15 | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 28 | 2 | 82; 82; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 63; 93 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 24 |
| 5 | 55 | 5 | 15; 15; 55 |
| 6 | 63; 68 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 82; 82; 87 | 8 | 28; 68; 78 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/10/2024 đến 16/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày