| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 971 |
| G6 | 443184298500 |
| G5 | 0840 |
| G4 | 55669003967270112702705758673084834 |
| G3 | 8442364054 |
| G2 | 30608 |
| G1 | 07715 |
| ĐB | 824706 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 11/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 06; 08 | 0 | 00; 20; 30; 40 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 31; 71 |
| 2 | 20; 23; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 31; 34 | 3 | 23 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 71; 75 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/09/2024 đến 11/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày