| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 840 |
| G6 | 227803332231 |
| G5 | 7648 |
| G4 | 78949398260293536880276914407525115 |
| G3 | 5462577343 |
| G2 | 97834 |
| G1 | 33285 |
| ĐB | 049669 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 18/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 80 |
| 1 | 15 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 33; 34; 35 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 40; 43; 48; 49 | 4 | 34 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 35; 75; 85 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 26 |
| 7 | 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 85 | 8 | 48; 68; 78 |
| 9 | 91 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/09/2024 đến 18/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày