| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 001 |
| G6 | 924295492286 |
| G5 | 0953 |
| G4 | 26851330553207711160344813013815159 |
| G3 | 5150401208 |
| G2 | 18660 |
| G1 | 20977 |
| ĐB | 543193 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 26/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 08 | 0 | 60; 60; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 38 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 53; 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 60 | 6 | 86 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 77; 77 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 29/04/2023 đến 26/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày