| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 202 |
| G6 | 811983531410 |
| G5 | 9228 |
| G4 | 13938580421114333458705335834170475 |
| G3 | 7676347456 |
| G2 | 48613 |
| G1 | 84741 |
| ĐB | 905803 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 05/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13; 19 | 1 | 41; 41 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 13; 33; 43; 53; 63 |
| 4 | 41; 41; 42; 43 | 4 | - |
| 5 | 53; 56; 58 | 5 | 75; 75 |
| 6 | 63 | 6 | 56 |
| 7 | 75; 75 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 58 |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2023 đến 05/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày