| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 719 |
| G6 | 838549143284 |
| G5 | 0168 |
| G4 | 55001648413554164402947259449698109 |
| G3 | 1454486748 |
| G2 | 70094 |
| G1 | 64873 |
| ĐB | 685568 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 19/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 09 | 0 | - |
| 1 | 14; 19 | 1 | 01; 41; 41 |
| 2 | 25 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 41; 41; 44; 48 | 4 | 14; 44; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 85; 95 |
| 6 | 68; 68 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 84; 85 | 8 | 48; 68; 68 |
| 9 | 94; 95; 96 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/04/2023 đến 19/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày