| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 650 |
| G6 | 229354248581 |
| G5 | 2299 |
| G4 | 74408536074718905901840998781172576 |
| G3 | 9778966859 |
| G2 | 22335 |
| G1 | 09908 |
| ĐB | 926510 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 29/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 08; 08 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 01; 11; 81 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 35 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 89; 89 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 93; 99; 99 | 9 | 59; 89; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/04/2023 đến 29/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày