| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 663 |
| G6 | 982232126586 |
| G5 | 9787 |
| G4 | 67425717846050212819339387063453208 |
| G3 | 7063834633 |
| G2 | 43773 |
| G1 | 89854 |
| ĐB | 745737 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 01/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | - |
| 1 | 12; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 25 | 2 | 02; 12; 22 |
| 3 | 33; 34; 37; 38; 38 | 3 | 33; 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 34; 54; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 25 |
| 6 | 63 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 84; 86; 87 | 8 | 08; 38; 38 |
| 9 | - | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/03/2023 đến 01/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày