| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 035 |
| G6 | 697206577432 |
| G5 | 9768 |
| G4 | 05635636984676777860471678473095032 |
| G3 | 5823690727 |
| G2 | 79973 |
| G1 | 16250 |
| ĐB | 985079 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 18/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 60 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 27 | 2 | 32; 32; 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 32; 32; 35; 35; 36 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 50; 57 | 5 | 35; 35 |
| 6 | 60; 67; 67; 68 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 73; 79 | 7 | 27; 57; 67; 67 |
| 8 | - | 8 | 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 18/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày