| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 915 |
| G6 | 122365275288 |
| G5 | 9297 |
| G4 | 10258920061119337211922126343404247 |
| G3 | 0536800829 |
| G2 | 99732 |
| G1 | 00055 |
| ĐB | 625596 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 14/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 15 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 27; 29 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 34 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 44; 47 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 47; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 58; 68; 88 |
| 9 | 93; 96; 97 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 16/04/2021 đến 14/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày