| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 156 |
| G6 | 314459074393 |
| G5 | 5339 |
| G4 | 33733934643278358636343680610527494 |
| G3 | 1875438768 |
| G2 | 33277 |
| G1 | 84732 |
| ĐB | 567668 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 28/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 33; 36; 39 | 3 | 33; 83; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44; 54; 64; 94 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 05 |
| 6 | 64; 68; 68; 68 | 6 | 36; 56 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 83 | 8 | 68; 68; 68 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày