| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 033 |
| G6 | 161728105954 |
| G5 | 4100 |
| G4 | 57152392478325168935131649725714012 |
| G3 | 6545809404 |
| G2 | 80590 |
| G1 | 29117 |
| ĐB | 734813 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 31/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 10; 90 |
| 1 | 10; 12; 13; 17; 17 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 12; 52 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 54; 64 |
| 5 | 51; 52; 54; 57; 58 | 5 | 35 |
| 6 | 64; 69 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 17; 47; 57 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 90 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 02/04/2021 đến 31/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày