| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 781 |
| G6 | 389292066990 |
| G5 | 6546 |
| G4 | 37688908701065423263235403616475686 |
| G3 | 8447301768 |
| G2 | 10417 |
| G1 | 72674 |
| ĐB | 171751 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 10/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 70; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 63; 73 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 54; 64; 74 |
| 5 | 51; 54 | 5 | - |
| 6 | 63; 63; 64; 68 | 6 | 06; 46; 86 |
| 7 | 70; 73; 74 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 86; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 90; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày