| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 406 |
| G6 | 402689333368 |
| G5 | 2028 |
| G4 | 72669735245297740693868662921448256 |
| G3 | 0964827105 |
| G2 | 43437 |
| G1 | 18484 |
| ĐB | 465844 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 10/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | 24; 26; 28 | 2 | - |
| 3 | 33; 37 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 14; 24; 44; 84 |
| 5 | 56 | 5 | 05 |
| 6 | 66; 68; 69 | 6 | 06; 26; 56; 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 28; 48; 68 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/02/2021 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày