| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 249 |
| G6 | 721299165510 |
| G5 | 2926 |
| G4 | 12999357275110538907510410940296170 |
| G3 | 3655156029 |
| G2 | 38414 |
| G1 | 80707 |
| ĐB | 035826 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 01/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 07; 07 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 12; 14; 16 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 26; 26; 27; 29 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 41; 49 | 4 | 14 |
| 5 | 51 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 26 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 07; 27 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 92; 99 | 9 | 29; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 104 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 01/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày