| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 984 |
| G6 | 857097287102 |
| G5 | 0218 |
| G4 | 40224874975391559098696626967070183 |
| G3 | 4566910313 |
| G2 | 97407 |
| G1 | 68786 |
| ĐB | 254913 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 25/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 70; 70 |
| 1 | 13; 13; 15; 18 | 1 | - |
| 2 | 24; 28 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 13; 83 |
| 4 | - | 4 | 24; 84 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 70 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 83; 84; 86 | 8 | 18; 28; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 99 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 25/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày