| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 261231283162 |
| G5 | 6628 |
| G4 | 21862814338346188610213968503012633 |
| G3 | 8694633798 |
| G2 | 33779 |
| G1 | 21360 |
| ĐB | 978358 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 28/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 30; 60 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 61 |
| 2 | 23; 28; 28 | 2 | 12; 52; 62; 62 |
| 3 | 30; 33; 33 | 3 | 23; 33; 33 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 52; 58 | 5 | - |
| 6 | 60; 61; 62; 62 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 28; 58; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 95 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 28/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày