| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 382 |
| G6 | 051739136227 |
| G5 | 5887 |
| G4 | 39391381171067405974255243896931201 |
| G3 | 6846083312 |
| G2 | 21292 |
| G1 | 86520 |
| ĐB | 128072 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 18/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 40; 60 |
| 1 | 12; 13; 17; 17 | 1 | 01; 91 |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | 12; 72; 82; 92 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 74; 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 74; 74 | 7 | 17; 17; 27; 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | - |
| 9 | 91; 92 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 98 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 18/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày