| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 811 |
| G6 | 959086103031 |
| G5 | 4577 |
| G4 | 65368892638914107617088433219220187 |
| G3 | 2672197946 |
| G2 | 94422 |
| G1 | 85561 |
| ĐB | 723945 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 11/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 11; 17 | 1 | 11; 21; 31; 41; 61 |
| 2 | 21; 22 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 41; 43; 45; 46 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35; 45 |
| 6 | 61; 63; 68 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 77; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 101 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 11/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày